trông chờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chờ đợi, mong ngóng với nhiều hi vọng: "trông chờ" diễn tả trạng thái mong mỏi, chờ đợi một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, thường đi kèm với sự tin tưởng và hy vọng.
- Dựa dẫm, tin tưởng vào ai/điều gì để mong đợi kết quả: "trông chờ" còn có nghĩa là đặt niềm tin và sự mong đợi vào một người hay một yếu tố nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả gia đình đang trông chờ ngày cô ấy trở về. (Cả gia đình đang mong ngóng ngày cô ấy trở về.)
- Anh ấy trông chờ một sự giúp đỡ từ đồng nghiệp. (Anh ấy mong đợi một sự giúp đỡ từ đồng nghiệp.)
- Người dân trông chờ vào quyết định của chính quyền. (Người dân tin tưởng và mong đợi vào quyết định của chính quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trông chờ vào": thể hiện sự phụ thuộc, dựa dẫm và đặt hy vọng vào một đối tượng cụ thể.
- Cô ấy không nên trông chờ quá nhiều vào người khác. (Cô ấy không nên dựa dẫm quá nhiều vào người khác.)
"trông chờ mãi": nhấn mạnh sự chờ đợi, mong ngóng trong một thời gian dài.
- Chúng tôi đã trông chờ mãi mà chẳng thấy tin tức gì. (Chúng tôi đã mong ngóng rất lâu mà chẳng thấy tin tức gì.)
Biến thể và từ gần giống
Trông mong (động từ): có nghĩa tương tự "trông chờ", diễn tả sự mong đợi, hy vọng.
- Mọi người đều trông mong vào một tương lai tươi sáng. (Mọi người đều hy vọng vào một tương lai tươi sáng.)
Mong chờ (động từ): kết hợp giữa "mong" và "chờ", nhấn mạnh cảm giác mong mỏi và chờ đợi.
- Họ đang mong chờ kết quả cuộc thi. (Họ đang hồi hộp chờ đợi kết quả cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Chờ đợi: tập trung vào yếu tố thời gian, chờ cho đến khi điều gì đó xảy ra.
- Mong ngóng: thiên về cảm xúc mong mỏi, tha thiết hướng về một điều sắp đến.
- Hy vọng: thể hiện niềm tin và ước muốn về một điều tốt đẹp trong tương lai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) riêng biệt nào khác ngoài cách dùng với giới từ "vào" như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
Trông chờ như mỏi mắt: diễn tả sự chờ đợi, mong ngóng đến mức mỏi mệt.
- Mẹ tôi ngồi trông chờ như mỏi mắt ở bến xe. (Mẹ tôi ngồi chờ đợi đến mỏi mệt ở bến xe.)
Trông chờ trong vô vọng: chờ đợi một điều gần như không thể xảy ra.
- Đừng trông chờ trong vô vọng vào những lời hứa suông. (Đừng chờ đợi một cách vô ích vào những lời hứa suông.)
- đgt. Chờ đợi, mong ngóng với nhiều hi vọng: trông chờ ngày gặp nhau trông chờ thư nhà trông chờ cấp trên giải quyết.